Danh sách học sinh năm học 2014-2015- lớp 5B
|
PHÒNG GD & ĐTTHANH OAI |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
TRƯỜNG TH KIM AN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||
|
DANH SÁCH HỌC SINH - LỚP 5B |
|
|||||||||||||
|
Năm học : 2014 - 2015 |
||||||||||||||
|
TT |
Họ và tên |
Nữ |
Ngày sinh |
Tuổi |
Thôn |
Tên bố-NN |
Tên mẹ-NN |
Đối tượng ( Con LS, TB,GV,Nghèo, mồ côi ) |
Ngọng L-N |
Kh. Tật KQ |
Số ĐT liên lạc |
|
|
|
|
|
|
|
||||||||||||
|
1 |
Lê Thị Lan Anh |
x |
11/10/2003 |
11 |
Ngọc Liên |
Huấn NN |
Thủy NN |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Trần Vân Anh |
x |
25/02/2004 |
10 |
Ngọc Liên |
Khiết NN |
Xuyến NN |
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Nguyễn Thị Biển |
x |
22/11/2004 |
10 |
Hoạch An |
Phong NN |
Hường NN |
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Nguyễn Kim Bình |
|
28/01/2004 |
10 |
Tràng Cát |
Thái NN |
Vân NN |
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Trần Thị Hồng Chúc |
x |
07/11/2004 |
10 |
Hoạch An |
Đa NN |
Hiển NN |
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
Nguyễn Tiến Dũng |
|
26/7/2004 |
10 |
Tràng Cát |
Dậu NN |
Thúy NN |
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Lê Văn Đại |
|
22/8/2004 |
10 |
Ngọc Liên |
Dương NN |
Hà NN |
x |
|
|
|
|
|
|
|
8 |
Nguyễn Minh Đức |
|
06/11/2004 |
10 |
Tràng Cát |
Đông NN |
Hân NN |
|
|
|
|
|
|
|
|
9 |
Trần Thu Hà |
x |
03/08/2004 |
10 |
Hoạch An |
Hiếu NN |
Ngà NN |
|
|
|
|
|
|
|
|
10 |
Nguyễn Minh Hiếu |
|
29/5/2002 |
12 |
Ngọc Liên |
Huy NN |
Huệ NN |
|
|
|
|
|
|
|
|
11 |
Đào Ngọc Hồng |
|
06/06/2004 |
10 |
Tràng Cát |
Vinh NN |
Hà NN |
|
|
|
|
|
|
|
|
12 |
Nguyễn Hữu Huy |
|
04/04/2003 |
11 |
Tràng Cát |
Điển NN |
Hà NN |
|
|
|
|
|
|
|
|
13 |
Nguyễn Văn Huy |
|
07/01/2004 |
10 |
Tràng Cát |
Kế NN |
Tân NN |
|
|
|
|
|
|
|
|
14 |
Phan Thu Huyền |
x |
15/4/2004 |
10 |
Tràng Cát |
Thanh NN |
Hường GV |
|
|
|
|
|
|
|
|
15 |
Nguyễn Hữu Khoa |
|
25/6/2004 |
10 |
Tràng Cát |
Ngọc NN |
Vân NN |
|
|
|
|
|
|
|
|
16 |
Nguyễn Thị Lanh |
x |
10/10/2004 |
10 |
Tràng Cát |
Tuấn NN |
Thủy NN |
|
|
|
|
|
|
|
|
17 |
Lê Văn Lộc |
|
29/9/2004 |
10 |
Hoạch An |
Tài NN |
Lanh NN |
|
|
|
|
|
|
|
|
18 |
Nguyễn Minh Nguyệt |
x |
29/01/2004 |
10 |
Tràng Cát |
Nhâm NN |
Trường NN |
x |
|
|
|
|
|
|
|
19 |
Nguyễn Thị Nga Quỳnh |
x |
30/12/2004 |
10 |
Tràng Cát |
Nghĩa NN |
Hoa NN |
|
|
|
|
|
|
|
|
20 |
Lê Thị Tâm |
x |
20/10/2004 |
10 |
Hoạch An |
Kiên NN |
Lý NN |
|
|
|
|
|
|
|
|
21 |
Nguyễn Văn Thành |
|
24/4/2003 |
11 |
Tràng Cát |
Tự NN |
Xuân NN |
|
|
|
|
|
|
|
|
22 |
Lê Hồng Thắm |
x |
10/11/2004 |
10 |
Hoạch An |
Diên NN |
Hương NN |
|
|
|
|
|
|
|
|
23 |
Nguyễn Thị Thu Trang |
x |
27/9/2004 |
10 |
Ngọc Liên |
Tước NN |
Hồng NN |
|
|
|
|
|
|
|
|
24 |
Nguyễn Văn Tuấn |
|
02/10/2004 |
10 |
Tràng Cát |
Hải NN |
Minh NN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tổng hợp : |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
* Số HS : 24 em ;Nữ : 12em; Trong đó HS Thôn NL: 5em ; HA : 6em ;TC : 13em ;Trái tuyến: |
|
|
|
|
|
||||||||
|
|
* Độ tuổi : 12 tuổi: 1 em; |
11 tuổi: 3 em |
10 tuổi : 20em |
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
|
+ Con liệt sĩ : 0 ; TB: 0 ;GV của trường : 0 ; Hộ nghèo ; 2 em ; Mồ côi: 0 ; Ngọng L-N: 0 em. ; Khuyết tật: 0 |
|
|
|
||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
Kim An, ngày 15 tháng 8 năm 2014 |
||||||||
|
|
GVCN |
|
|
|
|
HIỆU TRƯỞNG |
||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Nguyễn Đức Trung |
|
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh |
|
|
|
||||||
Nguyễn Thị Quỳnh @ 09:24 22/01/2015
Số lượt xem: 304
- Danh sách học sinh năm học 2014-2015- lớp 5A (22/01/15)
- Danh sách học sinh năm học 2014-2015- lớp 4A (22/01/15)
- Danh sách học sinh năm học 2014-2015- lớp 3B (22/01/15)
- Danh sách học sinh năm học 2014-2015- lớp 3A (21/01/15)
- Danh sách học sinh năm học 2014-2015- lớp 2B (21/01/15)
Chào mừng quý vị đến với website của ...
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.



Các ý kiến mới nhất